Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MRO XAG
coinmill.com
200.0 0.031
500.0 0.078
1000.0 0.157
2000.0 0.314
5000.0 0.784
10,000.0 1.568
20,000.0 3.136
50,000.0 7.839
100,000.0 15.679
200,000.0 31.358
500,000.0 78.394
1,000,000.0 156.788
2,000,000.0 313.576
5,000,000.0 783.940
10,000,000.0 1567.881
20,000,000.0 3135.761
50,000,000.0 7839.403
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAG MRO
coinmill.com
0.050 319.0
0.100 637.8
0.200 1275.6
0.500 3189.0
1.000 6378.0
2.000 12,756.0
5.000 31,890.2
10.000 63,780.4
20.000 127,560.8
50.000 318,901.8
100.000 637,803.6
200.000 1,275,607.4
500.000 3,189,018.4
1000.000 6,378,037.0
2000.000 12,756,073.8
5000.000 31,890,184.6
10,000.000 63,780,369.2
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá