Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MRO XAU
coinmill.com
200.0 0.000
500.0 0.001
1000.0 0.002
2000.0 0.004
5000.0 0.009
10,000.0 0.019
20,000.0 0.037
50,000.0 0.094
100,000.0 0.187
200,000.0 0.375
500,000.0 0.937
1,000,000.0 1.875
2,000,000.0 3.749
5,000,000.0 9.373
10,000,000.0 18.747
20,000,000.0 37.493
50,000,000.0 93.733
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAU MRO
coinmill.com
0.001 266.8
0.001 533.4
0.002 1066.8
0.005 2667.2
0.010 5334.4
0.020 10,668.6
0.050 26,671.6
0.100 53,343.0
0.200 106,686.2
0.500 266,715.2
1.000 533,430.6
2.000 1,066,861.0
5.000 2,667,152.6
10.000 5,334,305.2
20.000 10,668,610.4
50.000 26,671,525.8
100.000 53,343,051.6
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá