Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MRO XEM
coinmill.com
200.0 13.166
500.0 32.915
1000.0 65.830
2000.0 131.660
5000.0 329.151
10,000.0 658.302
20,000.0 1316.603
50,000.0 3291.508
100,000.0 6583.017
200,000.0 13,166.034
500,000.0 32,915.084
1,000,000.0 65,830.168
2,000,000.0 131,660.336
5,000,000.0 329,150.839
10,000,000.0 658,301.679
20,000,000.0 1,316,603.358
50,000,000.0 3,291,508.395
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XEM MRO
coinmill.com
20.000 303.8
50.000 759.6
100.000 1519.0
200.000 3038.2
500.000 7595.4
1000.000 15,190.6
2000.000 30,381.2
5000.000 75,953.0
10,000.000 151,906.0
20,000.000 303,812.0
50,000.000 759,530.2
100,000.000 1,519,060.4
200,000.000 3,038,120.8
500,000.000 7,595,302.0
1,000,000.000 15,190,603.8
2,000,000.000 30,381,207.6
5,000,000.000 75,953,019.2
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá