Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MRO XOF
coinmill.com
200.0 337
500.0 843
1000.0 1685
2000.0 3371
5000.0 8427
10,000.0 16,854
20,000.0 33,709
50,000.0 84,272
100,000.0 168,543
200,000.0 337,087
500,000.0 842,717
1,000,000.0 1,685,435
2,000,000.0 3,370,869
5,000,000.0 8,427,173
10,000,000.0 16,854,347
20,000,000.0 33,708,693
50,000,000.0 84,271,733
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XOF MRO
coinmill.com
500 296.6
1000 593.4
2000 1186.6
5000 2966.6
10,000 5933.2
20,000 11,866.4
50,000 29,666.0
100,000 59,331.8
200,000 118,663.8
500,000 296,659.4
1,000,000 593,318.8
2,000,000 1,186,637.6
5,000,000 2,966,593.8
10,000,000 5,933,187.6
20,000,000 11,866,375.2
50,000,000 29,665,937.8
100,000,000 59,331,875.6
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá