Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MRO YER
coinmill.com
200.0 140.335
500.0 350.835
1000.0 701.670
2000.0 1403.340
5000.0 3508.355
10,000.0 7016.705
20,000.0 14,033.415
50,000.0 35,083.530
100,000.0 70,167.065
200,000.0 140,334.130
500,000.0 350,835.320
1,000,000.0 701,670.645
2,000,000.0 1,403,341.290
5,000,000.0 3,508,353.220
10,000,000.0 7,016,706.445
20,000,000.0 14,033,412.890
50,000,000.0 35,083,532.220
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER MRO
coinmill.com
200.000 285.0
500.000 712.6
1000.000 1425.2
2000.000 2850.4
5000.000 7125.8
10,000.000 14,251.8
20,000.000 28,503.4
50,000.000 71,258.6
100,000.000 142,517.0
200,000.000 285,034.0
500,000.000 712,585.0
1,000,000.000 1,425,170.0
2,000,000.000 2,850,340.2
5,000,000.000 7,125,850.4
10,000,000.000 14,251,700.6
20,000,000.000 28,503,401.4
50,000,000.000 71,258,503.4
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá