Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


MRO ZAR
coinmill.com
200.0 8.25
500.0 20.65
1000.0 41.30
2000.0 82.60
5000.0 206.55
10,000.0 413.05
20,000.0 826.10
50,000.0 2065.30
100,000.0 4130.55
200,000.0 8261.15
500,000.0 20,652.85
1,000,000.0 41,305.75
2,000,000.0 82,611.45
5,000,000.0 206,528.65
10,000,000.0 413,057.25
20,000,000.0 826,114.55
50,000,000.0 2,065,286.35
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
ZAR MRO
coinmill.com
10.00 242.0
20.00 484.2
50.00 1210.4
100.00 2421.0
200.00 4842.0
500.00 12,104.8
1000.00 24,209.8
2000.00 48,419.4
5000.00 121,048.6
10,000.00 242,097.2
20,000.00 484,194.4
50,000.00 1,210,486.0
100,000.00 2,420,971.8
200,000.00 4,841,943.6
500,000.00 12,104,859.0
1,000,000.00 24,209,718.2
2,000,000.00 48,419,436.4
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá