Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


AUD MUR
coinmill.com
1.00 24.81
2.00 49.61
5.00 124.03
10.00 248.07
20.00 496.14
50.00 1240.34
100.00 2480.69
200.00 4961.38
500.00 12,403.44
1000.00 24,806.89
2000.00 49,613.78
5000.00 124,034.44
10,000.00 248,068.88
20,000.00 496,137.76
50,000.00 1,240,344.41
100,000.00 2,480,688.82
200,000.00 4,961,377.64
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MUR AUD
coinmill.com
20.00 0.80
50.00 2.00
100.00 4.05
200.00 8.05
500.00 20.15
1000.00 40.30
2000.00 80.60
5000.00 201.55
10,000.00 403.10
20,000.00 806.25
50,000.00 2015.55
100,000.00 4031.15
200,000.00 8062.30
500,000.00 20,155.70
1,000,000.00 40,311.40
2,000,000.00 80,622.75
5,000,000.00 201,556.90
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá