Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN MUR
coinmill.com
1.00 20.37
2.00 40.75
5.00 101.87
10.00 203.74
20.00 407.48
50.00 1018.69
100.00 2037.38
200.00 4074.77
500.00 10,186.92
1000.00 20,373.84
2000.00 40,747.68
5000.00 101,869.19
10,000.00 203,738.38
20,000.00 407,476.77
50,000.00 1,018,691.91
100,000.00 2,037,383.83
200,000.00 4,074,767.65
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MUR BGN
coinmill.com
20.00 0.98
50.00 2.45
100.00 4.91
200.00 9.82
500.00 24.54
1000.00 49.08
2000.00 98.17
5000.00 245.41
10,000.00 490.83
20,000.00 981.65
50,000.00 2454.13
100,000.00 4908.26
200,000.00 9816.51
500,000.00 24,541.28
1,000,000.00 49,082.55
2,000,000.00 98,165.11
5,000,000.00 245,412.77
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá