Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BOB MUR
coinmill.com
5.0 26.50
10.0 53.01
20.0 106.02
50.0 265.05
100.0 530.09
200.0 1060.18
500.0 2650.46
1000.0 5300.91
2000.0 10,601.83
5000.0 26,504.57
10,000.0 53,009.14
20,000.0 106,018.27
50,000.0 265,045.68
100,000.0 530,091.35
200,000.0 1,060,182.71
500,000.0 2,650,456.77
1,000,000.0 5,300,913.54
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MUR BOB
coinmill.com
20.00 3.8
50.00 9.4
100.00 18.9
200.00 37.7
500.00 94.3
1000.00 188.6
2000.00 377.3
5000.00 943.2
10,000.00 1886.5
20,000.00 3772.9
50,000.00 9432.3
100,000.00 18,864.7
200,000.00 37,729.3
500,000.00 94,323.4
1,000,000.00 188,646.7
2,000,000.00 377,293.5
5,000,000.00 943,233.6
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá