Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF MUR
coinmill.com
0.50 18.23
1.00 36.46
2.00 72.93
5.00 182.32
10.00 364.63
20.00 729.27
50.00 1823.16
100.00 3646.33
200.00 7292.66
500.00 18,231.65
1000.00 36,463.30
2000.00 72,926.60
5000.00 182,316.50
10,000.00 364,633.00
20,000.00 729,266.00
50,000.00 1,823,164.99
100,000.00 3,646,329.98
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MUR CHF
coinmill.com
20.00 0.55
50.00 1.35
100.00 2.75
200.00 5.50
500.00 13.70
1000.00 27.40
2000.00 54.85
5000.00 137.10
10,000.00 274.25
20,000.00 548.50
50,000.00 1371.25
100,000.00 2742.50
200,000.00 5484.95
500,000.00 13,712.40
1,000,000.00 27,424.85
2,000,000.00 54,849.65
5,000,000.00 137,124.20
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá