Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


CZK MUR
coinmill.com
20 30.81
50 77.03
100 154.06
200 308.12
500 770.31
1000 1540.62
2000 3081.24
5000 7703.09
10,000 15,406.19
20,000 30,812.38
50,000 77,030.94
100,000 154,061.89
200,000 308,123.77
500,000 770,309.43
1,000,000 1,540,618.87
2,000,000 3,081,237.74
5,000,000 7,703,094.35
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MUR CZK
coinmill.com
20.00 13
50.00 32
100.00 65
200.00 130
500.00 325
1000.00 649
2000.00 1298
5000.00 3245
10,000.00 6491
20,000.00 12,982
50,000.00 32,454
100,000.00 64,909
200,000.00 129,818
500,000.00 324,545
1,000,000.00 649,090
2,000,000.00 1,298,180
5,000,000.00 3,245,449
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá