Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


DKK MUR
coinmill.com
5.00 26.71
10.00 53.41
20.00 106.82
50.00 267.05
100.00 534.10
200.00 1068.21
500.00 2670.52
1000.00 5341.04
2000.00 10,682.08
5000.00 26,705.21
10,000.00 53,410.42
20,000.00 106,820.84
50,000.00 267,052.10
100,000.00 534,104.20
200,000.00 1,068,208.39
500,000.00 2,670,520.98
1,000,000.00 5,341,041.95
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MUR DKK
coinmill.com
20.00 3.75
50.00 9.25
100.00 18.75
200.00 37.50
500.00 93.50
1000.00 187.25
2000.00 374.50
5000.00 936.25
10,000.00 1872.25
20,000.00 3744.50
50,000.00 9361.50
100,000.00 18,723.00
200,000.00 37,446.00
500,000.00 93,614.75
1,000,000.00 187,229.50
2,000,000.00 374,458.75
5,000,000.00 936,147.00
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá