Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ETB MUR
coinmill.com
20.00 24.81
50.00 62.02
100.00 124.05
200.00 248.09
500.00 620.23
1000.00 1240.46
2000.00 2480.93
5000.00 6202.32
10,000.00 12,404.63
20,000.00 24,809.27
50,000.00 62,023.17
100,000.00 124,046.33
200,000.00 248,092.66
500,000.00 620,231.65
1,000,000.00 1,240,463.31
2,000,000.00 2,480,926.62
5,000,000.00 6,202,316.55
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MUR ETB
coinmill.com
20.00 16.12
50.00 40.31
100.00 80.62
200.00 161.23
500.00 403.08
1000.00 806.15
2000.00 1612.30
5000.00 4030.75
10,000.00 8061.50
20,000.00 16,123.01
50,000.00 40,307.52
100,000.00 80,615.04
200,000.00 161,230.08
500,000.00 403,075.20
1,000,000.00 806,150.41
2,000,000.00 1,612,300.81
5,000,000.00 4,030,752.03
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá