Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GIP MUR
coinmill.com
0.50 22.34
1.00 44.67
2.00 89.34
5.00 223.36
10.00 446.72
20.00 893.44
50.00 2233.59
100.00 4467.18
200.00 8934.37
500.00 22,335.92
1000.00 44,671.84
2000.00 89,343.68
5000.00 223,359.19
10,000.00 446,718.39
20,000.00 893,436.78
50,000.00 2,233,591.94
100,000.00 4,467,183.88
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MUR GIP
coinmill.com
20.00 0.45
50.00 1.12
100.00 2.24
200.00 4.48
500.00 11.19
1000.00 22.39
2000.00 44.77
5000.00 111.93
10,000.00 223.85
20,000.00 447.71
50,000.00 1119.27
100,000.00 2238.55
200,000.00 4477.09
500,000.00 11,192.73
1,000,000.00 22,385.47
2,000,000.00 44,770.94
5,000,000.00 111,927.34
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá