Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF MUR
coinmill.com
5000 19.70
10,000 39.40
20,000 78.80
50,000 196.99
100,000 393.99
200,000 787.97
500,000 1969.93
1,000,000 3939.87
2,000,000 7879.73
5,000,000 19,699.33
10,000,000 39,398.67
20,000,000 78,797.34
50,000,000 196,993.34
100,000,000 393,986.68
200,000,000 787,973.37
500,000,000 1,969,933.42
1,000,000,000 3,939,866.83
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MUR GNF
coinmill.com
20.00 5076
50.00 12,691
100.00 25,382
200.00 50,763
500.00 126,908
1000.00 253,816
2000.00 507,631
5000.00 1,269,078
10,000.00 2,538,157
20,000.00 5,076,314
50,000.00 12,690,784
100,000.00 25,381,569
200,000.00 50,763,137
500,000.00 126,907,843
1,000,000.00 253,815,685
2,000,000.00 507,631,370
5,000,000.00 1,269,078,426
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá