Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


HNL MUR
coinmill.com
20.00 29.53
50.00 73.84
100.00 147.67
200.00 295.35
500.00 738.36
1000.00 1476.73
2000.00 2953.45
5000.00 7383.63
10,000.00 14,767.26
20,000.00 29,534.51
50,000.00 73,836.28
100,000.00 147,672.55
200,000.00 295,345.10
500,000.00 738,362.76
1,000,000.00 1,476,725.52
2,000,000.00 2,953,451.04
5,000,000.00 7,383,627.61
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MUR HNL
coinmill.com
20.00 13.54
50.00 33.86
100.00 67.72
200.00 135.43
500.00 338.59
1000.00 677.17
2000.00 1354.35
5000.00 3385.87
10,000.00 6771.74
20,000.00 13,543.48
50,000.00 33,858.70
100,000.00 67,717.39
200,000.00 135,434.78
500,000.00 338,586.96
1,000,000.00 677,173.91
2,000,000.00 1,354,347.83
5,000,000.00 3,385,869.57
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá