Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK MUR
coinmill.com
5.00 27.02
10.00 54.04
20.00 108.09
50.00 270.22
100.00 540.45
200.00 1080.89
500.00 2702.23
1000.00 5404.45
2000.00 10,808.91
5000.00 27,022.27
10,000.00 54,044.55
20,000.00 108,089.09
50,000.00 270,222.74
100,000.00 540,445.47
200,000.00 1,080,890.95
500,000.00 2,702,227.37
1,000,000.00 5,404,454.75
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MUR HRK
coinmill.com
20.00 3.70
50.00 9.25
100.00 18.50
200.00 37.01
500.00 92.52
1000.00 185.03
2000.00 370.07
5000.00 925.16
10,000.00 1850.33
20,000.00 3700.65
50,000.00 9251.63
100,000.00 18,503.25
200,000.00 37,006.51
500,000.00 92,516.27
1,000,000.00 185,032.54
2,000,000.00 370,065.08
5,000,000.00 925,162.71
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá