Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


IDR MUR
coinmill.com
10,000 25.07
20,000 50.15
50,000 125.37
100,000 250.74
200,000 501.47
500,000 1253.68
1,000,000 2507.36
2,000,000 5014.72
5,000,000 12,536.81
10,000,000 25,073.62
20,000,000 50,147.24
50,000,000 125,368.09
100,000,000 250,736.18
200,000,000 501,472.37
500,000,000 1,253,680.91
1,000,000,000 2,507,361.83
2,000,000,000 5,014,723.66
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MUR IDR
coinmill.com
20.00 7975
50.00 19,950
100.00 39,875
200.00 79,775
500.00 199,425
1000.00 398,825
2000.00 797,650
5000.00 1,994,125
10,000.00 3,988,250
20,000.00 7,976,500
50,000.00 19,941,275
100,000.00 39,882,550
200,000.00 79,765,125
500,000.00 199,412,775
1,000,000.00 398,825,575
2,000,000.00 797,651,125
5,000,000.00 1,994,127,825
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá