Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR MUR
coinmill.com
50,000 42.33
100,000 84.67
200,000 169.33
500,000 423.33
1,000,000 846.65
2,000,000 1693.30
5,000,000 4233.25
10,000,000 8466.50
20,000,000 16,933.00
50,000,000 42,332.50
100,000,000 84,665.00
200,000,000 169,330.00
500,000,000 423,325.01
1,000,000,000 846,650.02
2,000,000,000 1,693,300.04
5,000,000,000 4,233,250.10
10,000,000,000 8,466,500.21
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MUR IRR
coinmill.com
20.00 23,625
50.00 59,055
100.00 118,115
200.00 236,225
500.00 590,565
1000.00 1,181,125
2000.00 2,362,250
5000.00 5,905,630
10,000.00 11,811,255
20,000.00 23,622,510
50,000.00 59,056,280
100,000.00 118,112,560
200,000.00 236,225,115
500,000.00 590,562,790
1,000,000.00 1,181,125,585
2,000,000.00 2,362,251,165
5,000,000.00 5,905,627,920
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá