Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK MUR
coinmill.com
100 29.43
200 58.86
500 147.15
1000 294.29
2000 588.58
5000 1471.46
10,000 2942.92
20,000 5885.85
50,000 14,714.62
100,000 29,429.24
200,000 58,858.47
500,000 147,146.18
1,000,000 294,292.35
2,000,000 588,584.71
5,000,000 1,471,461.76
10,000,000 2,942,923.53
20,000,000 5,885,847.06
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MUR ISK
coinmill.com
20.00 68
50.00 170
100.00 340
200.00 680
500.00 1699
1000.00 3398
2000.00 6796
5000.00 16,990
10,000.00 33,980
20,000.00 67,960
50,000.00 169,899
100,000.00 339,798
200,000.00 679,596
500,000.00 1,698,991
1,000,000.00 3,397,982
2,000,000.00 6,795,963
5,000,000.00 16,989,908
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá