Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


JPY MUR
coinmill.com
100 33.64
200 67.29
500 168.22
1000 336.45
2000 672.90
5000 1682.24
10,000 3364.49
20,000 6728.98
50,000 16,822.45
100,000 33,644.90
200,000 67,289.80
500,000 168,224.49
1,000,000 336,448.98
2,000,000 672,897.96
5,000,000 1,682,244.91
10,000,000 3,364,489.82
20,000,000 6,728,979.65
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MUR JPY
coinmill.com
20.00 59
50.00 149
100.00 297
200.00 594
500.00 1486
1000.00 2972
2000.00 5944
5000.00 14,861
10,000.00 29,722
20,000.00 59,444
50,000.00 148,611
100,000.00 297,222
200,000.00 594,444
500,000.00 1,486,109
1,000,000.00 2,972,219
2,000,000.00 5,944,438
5,000,000.00 14,861,094
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá