Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KES MUR
coinmill.com
100.00 34.94
200.00 69.88
500.00 174.70
1000.00 349.40
2000.00 698.80
5000.00 1747.00
10,000.00 3494.00
20,000.00 6987.99
50,000.00 17,469.98
100,000.00 34,939.96
200,000.00 69,879.91
500,000.00 174,699.78
1,000,000.00 349,399.56
2,000,000.00 698,799.12
5,000,000.00 1,746,997.80
10,000,000.00 3,493,995.60
20,000,000.00 6,987,991.20
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MUR KES
coinmill.com
20.00 57.24
50.00 143.10
100.00 286.21
200.00 572.41
500.00 1431.03
1000.00 2862.05
2000.00 5724.11
5000.00 14,310.26
10,000.00 28,620.53
20,000.00 57,241.06
50,000.00 143,102.64
100,000.00 286,205.28
200,000.00 572,410.57
500,000.00 1,431,026.42
1,000,000.00 2,862,052.83
2,000,000.00 5,724,105.66
5,000,000.00 14,310,264.15
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá