Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Dinar Kuwait (KWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Kuwait trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dinar Kuwait hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


KWD MUR
coinmill.com
0.200 23.85
0.500 59.62
1.000 119.25
2.000 238.49
5.000 596.24
10.000 1192.47
20.000 2384.95
50.000 5962.36
100.000 11,924.73
200.000 23,849.45
500.000 59,623.64
1000.000 119,247.27
2000.000 238,494.54
5000.000 596,236.35
10,000.000 1,192,472.70
20,000.000 2,384,945.41
50,000.000 5,962,363.51
KWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MUR KWD
coinmill.com
20.00 0.168
50.00 0.419
100.00 0.839
200.00 1.677
500.00 4.193
1000.00 8.386
2000.00 16.772
5000.00 41.930
10,000.00 83.859
20,000.00 167.719
50,000.00 419.297
100,000.00 838.594
200,000.00 1677.187
500,000.00 4192.968
1,000,000.00 8385.936
2,000,000.00 16,771.872
5,000,000.00 41,929.681
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá