Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR MUR
coinmill.com
100 19.66
200 39.32
500 98.31
1000 196.62
2000 393.25
5000 983.12
10,000 1966.23
20,000 3932.47
50,000 9831.16
100,000 19,662.33
200,000 39,324.65
500,000 98,311.63
1,000,000 196,623.27
2,000,000 393,246.54
5,000,000 983,116.34
10,000,000 1,966,232.69
20,000,000 3,932,465.37
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MUR LKR
coinmill.com
20.00 102
50.00 254
100.00 509
200.00 1017
500.00 2543
1000.00 5086
2000.00 10,172
5000.00 25,429
10,000.00 50,859
20,000.00 101,717
50,000.00 254,293
100,000.00 508,587
200,000.00 1,017,174
500,000.00 2,542,934
1,000,000.00 5,085,868
2,000,000.00 10,171,736
5,000,000.00 25,429,340
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá