Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LSL MUR
coinmill.com
10.00 24.62
20.00 49.24
50.00 123.11
100.00 246.22
200.00 492.44
500.00 1231.10
1000.00 2462.20
2000.00 4924.40
5000.00 12,311.00
10,000.00 24,622.00
20,000.00 49,244.00
50,000.00 123,110.00
100,000.00 246,220.00
200,000.00 492,440.01
500,000.00 1,231,100.01
1,000,000.00 2,462,200.03
2,000,000.00 4,924,400.06
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MUR LSL
coinmill.com
20.00 8.12
50.00 20.31
100.00 40.61
200.00 81.23
500.00 203.07
1000.00 406.14
2000.00 812.28
5000.00 2030.70
10,000.00 4061.41
20,000.00 8122.82
50,000.00 20,307.04
100,000.00 40,614.08
200,000.00 81,228.17
500,000.00 203,070.42
1,000,000.00 406,140.85
2,000,000.00 812,281.69
5,000,000.00 2,030,704.23
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá