Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MMK MUR
coinmill.com
1000 23.73
2000 47.47
5000 118.67
10,000 237.34
20,000 474.68
50,000 1186.71
100,000 2373.41
200,000 4746.83
500,000 11,867.07
1,000,000 23,734.14
2,000,000 47,468.28
5,000,000 118,670.71
10,000,000 237,341.41
20,000,000 474,682.82
50,000,000 1,186,707.05
100,000,000 2,373,414.10
200,000,000 4,746,828.20
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MUR MMK
coinmill.com
20.00 850
50.00 2100
100.00 4200
200.00 8450
500.00 21,050
1000.00 42,150
2000.00 84,250
5000.00 210,650
10,000.00 421,350
20,000.00 842,650
50,000.00 2,106,650
100,000.00 4,213,350
200,000.00 8,426,700
500,000.00 21,066,700
1,000,000.00 42,133,400
2,000,000.00 84,266,800
5,000,000.00 210,667,000
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá