Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MRO MUR
coinmill.com
200.0 20.39
500.0 50.98
1000.0 101.96
2000.0 203.91
5000.0 509.78
10,000.0 1019.56
20,000.0 2039.12
50,000.0 5097.79
100,000.0 10,195.59
200,000.0 20,391.18
500,000.0 50,977.94
1,000,000.0 101,955.89
2,000,000.0 203,911.78
5,000,000.0 509,779.44
10,000,000.0 1,019,558.88
20,000,000.0 2,039,117.77
50,000,000.0 5,097,794.42
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MUR MRO
coinmill.com
20.00 196.2
50.00 490.4
100.00 980.8
200.00 1961.6
500.00 4904.0
1000.00 9808.2
2000.00 19,616.4
5000.00 49,040.8
10,000.00 98,081.6
20,000.00 196,163.2
50,000.00 490,408.2
100,000.00 980,816.4
200,000.00 1,961,632.6
500,000.00 4,904,081.6
1,000,000.00 9,808,163.2
2,000,000.00 19,616,326.6
5,000,000.00 49,040,816.4
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá