Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR MYR
coinmill.com
20.00 2.31
50.00 5.76
100.00 11.53
200.00 23.06
500.00 57.65
1000.00 115.29
2000.00 230.59
5000.00 576.46
10,000.00 1152.93
20,000.00 2305.85
50,000.00 5764.63
100,000.00 11,529.26
200,000.00 23,058.52
500,000.00 57,646.31
1,000,000.00 115,292.61
2,000,000.00 230,585.22
5,000,000.00 576,463.06
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MYR MUR
coinmill.com
5.00 43.37
10.00 86.74
20.00 173.47
50.00 433.68
100.00 867.36
200.00 1734.72
500.00 4336.79
1000.00 8673.58
2000.00 17,347.17
5000.00 43,367.91
10,000.00 86,735.83
20,000.00 173,471.65
50,000.00 433,679.13
100,000.00 867,358.26
200,000.00 1,734,716.52
500,000.00 4,336,791.31
1,000,000.00 8,673,582.62
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá