Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR NPR
coinmill.com
20.00 63.95
50.00 159.85
100.00 319.70
200.00 639.40
500.00 1598.45
1000.00 3196.90
2000.00 6393.80
5000.00 15,984.55
10,000.00 31,969.05
20,000.00 63,938.10
50,000.00 159,845.30
100,000.00 319,690.60
200,000.00 639,381.20
500,000.00 1,598,452.95
1,000,000.00 3,196,905.90
2,000,000.00 6,393,811.85
5,000,000.00 15,984,529.55
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NPR MUR
coinmill.com
100.00 31.28
200.00 62.56
500.00 156.40
1000.00 312.80
2000.00 625.60
5000.00 1564.01
10,000.00 3128.02
20,000.00 6256.05
50,000.00 15,640.12
100,000.00 31,280.24
200,000.00 62,560.49
500,000.00 156,401.22
1,000,000.00 312,802.45
2,000,000.00 625,604.90
5,000,000.00 1,564,012.25
10,000,000.00 3,128,024.49
20,000,000.00 6,256,048.99
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá