Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


MUR NZD
coinmill.com
20.00 0.90
50.00 2.20
100.00 4.30
200.00 8.60
500.00 21.50
1000.00 43.00
2000.00 86.00
5000.00 215.00
10,000.00 430.00
20,000.00 860.00
50,000.00 2150.10
100,000.00 4300.10
200,000.00 8600.20
500,000.00 21,500.50
1,000,000.00 43,001.00
2,000,000.00 86,002.10
5,000,000.00 215,005.20
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NZD MUR
coinmill.com
1.00 23.26
2.00 46.51
5.00 116.28
10.00 232.55
20.00 465.11
50.00 1162.76
100.00 2325.53
200.00 4651.05
500.00 11,627.63
1000.00 23,255.26
2000.00 46,510.51
5000.00 116,276.28
10,000.00 232,552.56
20,000.00 465,105.13
50,000.00 1,162,762.82
100,000.00 2,325,525.63
200,000.00 4,651,051.27
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá