Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR OMR
coinmill.com
20.00 0.210
50.00 0.530
100.00 1.060
200.00 2.125
500.00 5.310
1000.00 10.625
2000.00 21.245
5000.00 53.115
10,000.00 106.230
20,000.00 212.460
50,000.00 531.150
100,000.00 1062.300
200,000.00 2124.600
500,000.00 5311.505
1,000,000.00 10,623.005
2,000,000.00 21,246.015
5,000,000.00 53,115.035
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
OMR MUR
coinmill.com
0.200 18.83
0.500 47.07
1.000 94.14
2.000 188.27
5.000 470.68
10.000 941.35
20.000 1882.71
50.000 4706.77
100.000 9413.53
200.000 18,827.06
500.000 47,067.65
1000.000 94,135.31
2000.000 188,270.61
5000.000 470,676.54
10,000.000 941,353.07
20,000.000 1,882,706.14
50,000.000 4,706,765.35
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá