Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


MUR PEN
coinmill.com
20.00 1.85
50.00 4.61
100.00 9.23
200.00 18.46
500.00 46.14
1000.00 92.28
2000.00 184.56
5000.00 461.41
10,000.00 922.82
20,000.00 1845.63
50,000.00 4614.08
100,000.00 9228.15
200,000.00 18,456.31
500,000.00 46,140.76
1,000,000.00 92,281.53
2,000,000.00 184,563.06
5,000,000.00 461,407.64
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PEN MUR
coinmill.com
2.00 21.67
5.00 54.18
10.00 108.36
20.00 216.73
50.00 541.82
100.00 1083.64
200.00 2167.28
500.00 5418.20
1000.00 10,836.40
2000.00 21,672.81
5000.00 54,182.02
10,000.00 108,364.05
20,000.00 216,728.10
50,000.00 541,820.24
100,000.00 1,083,640.49
200,000.00 2,167,280.98
500,000.00 5,418,202.45
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá