Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MUR PHP
coinmill.com
20.00 28.81
50.00 72.02
100.00 144.03
200.00 288.07
500.00 720.17
1000.00 1440.34
2000.00 2880.68
5000.00 7201.70
10,000.00 14,403.39
20,000.00 28,806.78
50,000.00 72,016.95
100,000.00 144,033.91
200,000.00 288,067.82
500,000.00 720,169.54
1,000,000.00 1,440,339.08
2,000,000.00 2,880,678.17
5,000,000.00 7,201,695.42
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PHP MUR
coinmill.com
50.00 34.71
100.00 69.43
200.00 138.86
500.00 347.14
1000.00 694.28
2000.00 1388.56
5000.00 3471.40
10,000.00 6942.81
20,000.00 13,885.62
50,000.00 34,714.05
100,000.00 69,428.10
200,000.00 138,856.19
500,000.00 347,140.48
1,000,000.00 694,280.96
2,000,000.00 1,388,561.92
5,000,000.00 3,471,404.79
10,000,000.00 6,942,809.58
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá