Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR PKR
coinmill.com
20.00 78.18
50.00 195.45
100.00 390.89
200.00 781.79
500.00 1954.47
1000.00 3908.94
2000.00 7817.89
5000.00 19,544.72
10,000.00 39,089.44
20,000.00 78,178.88
50,000.00 195,447.20
100,000.00 390,894.39
200,000.00 781,788.78
500,000.00 1,954,471.95
1,000,000.00 3,908,943.91
2,000,000.00 7,817,887.82
5,000,000.00 19,544,719.54
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PKR MUR
coinmill.com
100.00 25.58
200.00 51.16
500.00 127.91
1000.00 255.82
2000.00 511.65
5000.00 1279.12
10,000.00 2558.24
20,000.00 5116.47
50,000.00 12,791.18
100,000.00 25,582.36
200,000.00 51,164.71
500,000.00 127,911.79
1,000,000.00 255,823.57
2,000,000.00 511,647.15
5,000,000.00 1,279,117.87
10,000,000.00 2,558,235.74
20,000,000.00 5,116,471.47
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá