Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa.


MUR RWF
coinmill.com
20.00 497
50.00 1241
100.00 2483
200.00 4966
500.00 12,414
1000.00 24,828
2000.00 49,656
5000.00 124,140
10,000.00 248,280
20,000.00 496,561
50,000.00 1,241,402
100,000.00 2,482,804
200,000.00 4,965,609
500,000.00 12,414,022
1,000,000.00 24,828,044
2,000,000.00 49,656,089
5,000,000.00 124,140,221
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RWF MUR
coinmill.com
500 20.14
1000 40.28
2000 80.55
5000 201.39
10,000 402.77
20,000 805.54
50,000 2013.85
100,000 4027.70
200,000 8055.41
500,000 20,138.52
1,000,000 40,277.03
2,000,000 80,554.07
5,000,000 201,385.17
10,000,000 402,770.35
20,000,000 805,540.69
50,000,000 2,013,851.73
100,000,000 4,027,703.47
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá