Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR SAR
coinmill.com
20.00 2
50.00 5
100.00 10
200.00 21
500.00 52
1000.00 104
2000.00 207
5000.00 518
10,000.00 1036
20,000.00 2072
50,000.00 5180
100,000.00 10,361
200,000.00 20,721
500,000.00 51,803
1,000,000.00 103,606
2,000,000.00 207,212
5,000,000.00 518,029
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SAR MUR
coinmill.com
2 19.30
5 48.26
10 96.52
20 193.04
50 482.60
100 965.20
200 1930.39
500 4825.99
1000 9651.97
2000 19,303.95
5000 48,259.86
10,000 96,519.73
20,000 193,039.45
50,000 482,598.64
100,000 965,197.27
200,000 1,930,394.55
500,000 4,825,986.37
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá