Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


MUR SDG
coinmill.com
20.00 24.86
50.00 62.16
100.00 124.32
200.00 248.63
500.00 621.58
1000.00 1243.16
2000.00 2486.32
5000.00 6215.80
10,000.00 12,431.61
20,000.00 24,863.21
50,000.00 62,158.03
100,000.00 124,316.07
200,000.00 248,632.14
500,000.00 621,580.34
1,000,000.00 1,243,160.68
2,000,000.00 2,486,321.36
5,000,000.00 6,215,803.41
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SDG MUR
coinmill.com
50.00 40.22
100.00 80.44
200.00 160.88
500.00 402.20
1000.00 804.40
2000.00 1608.80
5000.00 4022.01
10,000.00 8044.01
20,000.00 16,088.02
50,000.00 40,220.06
100,000.00 80,440.12
200,000.00 160,880.25
500,000.00 402,200.62
1,000,000.00 804,401.24
2,000,000.00 1,608,802.49
5,000,000.00 4,022,006.22
10,000,000.00 8,044,012.44
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá