Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


MUR SNT
coinmill.com
20.00 37.377
50.00 93.442
100.00 186.885
200.00 373.770
500.00 934.425
1000.00 1868.850
2000.00 3737.700
5000.00 9344.249
10,000.00 18,688.499
20,000.00 37,376.997
50,000.00 93,442.493
100,000.00 186,884.985
200,000.00 373,769.971
500,000.00 934,424.927
1,000,000.00 1,868,849.855
2,000,000.00 3,737,699.709
5,000,000.00 9,344,249.273
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SNT MUR
coinmill.com
50.000 26.75
100.000 53.51
200.000 107.02
500.000 267.54
1000.000 535.09
2000.000 1070.18
5000.000 2675.44
10,000.000 5350.88
20,000.000 10,701.77
50,000.000 26,754.42
100,000.000 53,508.85
200,000.000 107,017.69
500,000.000 267,544.23
1,000,000.000 535,088.46
2,000,000.000 1,070,176.93
5,000,000.000 2,675,442.32
10,000,000.000 5,350,884.65
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá