Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


MUR TWD
coinmill.com
20.00 17
50.00 43
100.00 85
200.00 171
500.00 427
1000.00 853
2000.00 1707
5000.00 4267
10,000.00 8535
20,000.00 17,070
50,000.00 42,675
100,000.00 85,350
200,000.00 170,699
500,000.00 426,748
1,000,000.00 853,497
2,000,000.00 1,706,994
5,000,000.00 4,267,484
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TWD MUR
coinmill.com
20 23.43
50 58.58
100 117.17
200 234.33
500 585.83
1000 1171.65
2000 2343.30
5000 5858.25
10,000 11,716.51
20,000 23,433.01
50,000 58,582.53
100,000 117,165.05
200,000 234,330.10
500,000 585,825.26
1,000,000 1,171,650.52
2,000,000 2,343,301.03
5,000,000 5,858,252.58
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá