Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MUR UZS
coinmill.com
20.00 5166.49
50.00 12,916.21
100.00 25,832.43
200.00 51,664.85
500.00 129,162.13
1000.00 258,324.27
2000.00 516,648.54
5000.00 1,291,621.34
10,000.00 2,583,242.68
20,000.00 5,166,485.37
50,000.00 12,916,213.41
100,000.00 25,832,426.83
200,000.00 51,664,853.66
500,000.00 129,162,134.15
1,000,000.00 258,324,268.29
2,000,000.00 516,648,536.58
5,000,000.00 1,291,621,341.46
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS MUR
coinmill.com
5000.00 19.36
10,000.00 38.71
20,000.00 77.42
50,000.00 193.56
100,000.00 387.11
200,000.00 774.22
500,000.00 1935.55
1,000,000.00 3871.10
2,000,000.00 7742.21
5,000,000.00 19,355.52
10,000,000.00 38,711.04
20,000,000.00 77,422.07
50,000,000.00 193,555.18
100,000,000.00 387,110.36
200,000,000.00 774,220.72
500,000,000.00 1,935,551.79
1,000,000,000.00 3,871,103.58
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá