Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MUR VEF
coinmill.com
20.00 140,175
50.00 350,438
100.00 700,875
200.00 1,401,750
500.00 3,504,375
1000.00 7,008,750
2000.00 14,017,500
5000.00 35,043,750
10,000.00 70,087,500
20,000.00 140,175,000
50,000.00 350,437,500
100,000.00 700,875,000
200,000.00 1,401,750,000
500,000.00 3,504,375,000
1,000,000.00 7,008,750,000
2,000,000.00 14,017,500,000
5,000,000.00 35,043,750,000
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF MUR
coinmill.com
200,000 28.54
500,000 71.34
1,000,000 142.68
2,000,000 285.36
5,000,000 713.39
10,000,000 1426.79
20,000,000 2853.58
50,000,000 7133.94
100,000,000 14,267.88
200,000,000 28,535.76
500,000,000 71,339.40
1,000,000,000 142,678.79
2,000,000,000 285,357.59
5,000,000,000 713,393.97
10,000,000,000 1,426,787.94
20,000,000,000 2,853,575.89
50,000,000,000 7,133,939.72
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá