Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MUR VUV
coinmill.com
20.00 63
50.00 158
100.00 315
200.00 631
500.00 1577
1000.00 3155
2000.00 6310
5000.00 15,774
10,000.00 31,549
20,000.00 63,097
50,000.00 157,744
100,000.00 315,487
200,000.00 630,975
500,000.00 1,577,437
1,000,000.00 3,154,874
2,000,000.00 6,309,748
5,000,000.00 15,774,371
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VUV MUR
coinmill.com
100 31.70
200 63.39
500 158.48
1000 316.97
2000 633.94
5000 1584.85
10,000 3169.70
20,000 6339.40
50,000 15,848.49
100,000 31,696.99
200,000 63,393.97
500,000 158,484.93
1,000,000 316,969.86
2,000,000 633,939.72
5,000,000 1,584,849.30
10,000,000 3,169,698.59
20,000,000 6,339,397.18
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá