Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


MUR XAF
coinmill.com
20.00 331
50.00 827
100.00 1653
200.00 3306
500.00 8266
1000.00 16,531
2000.00 33,062
5000.00 82,655
10,000.00 165,310
20,000.00 330,620
50,000.00 826,551
100,000.00 1,653,102
200,000.00 3,306,204
500,000.00 8,265,509
1,000,000.00 16,531,018
2,000,000.00 33,062,037
5,000,000.00 82,655,092
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XAF MUR
coinmill.com
500 30.25
1000 60.49
2000 120.98
5000 302.46
10,000 604.92
20,000 1209.85
50,000 3024.62
100,000 6049.23
200,000 12,098.47
500,000 30,246.17
1,000,000 60,492.34
2,000,000 120,984.68
5,000,000 302,461.70
10,000,000 604,923.41
20,000,000 1,209,846.82
50,000,000 3,024,617.05
100,000,000 6,049,234.09
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá