Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XAU
coinmill.com
20.00 0.000
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.009
1000.00 0.018
2000.00 0.037
5000.00 0.092
10,000.00 0.184
20,000.00 0.368
50,000.00 0.919
100,000.00 1.839
200,000.00 3.677
500,000.00 9.193
1,000,000.00 18.387
2,000,000.00 36.774
5,000,000.00 91.935
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XAU MUR
coinmill.com
0.001 27.19
0.001 54.39
0.002 108.77
0.005 271.93
0.010 543.86
0.020 1087.73
0.050 2719.32
0.100 5438.64
0.200 10,877.28
0.500 27,193.19
1.000 54,386.38
2.000 108,772.76
5.000 271,931.91
10.000 543,863.82
20.000 1,087,727.64
50.000 2,719,319.11
100.000 5,438,638.21
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá