Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


MUR XCP
coinmill.com
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.01
5000.00 0.02
10,000.00 0.03
20,000.00 0.07
50,000.00 0.17
100,000.00 0.35
200,000.00 0.69
500,000.00 1.73
1,000,000.00 3.45
2,000,000.00 6.91
5,000,000.00 17.27
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCP MUR
coinmill.com
0.00 28.95
0.00 57.89
0.00 144.73
0.00 289.47
0.00 578.94
0.01 1447.35
0.01 2894.70
0.02 5789.39
0.05 14,473.48
0.10 28,946.95
0.20 57,893.90
0.50 144,734.76
1.00 289,469.51
2.00 578,939.02
5.00 1,447,347.56
10.00 2,894,695.12
20.00 5,789,390.25
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá