Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MUR YER
coinmill.com
20.00 137.640
50.00 344.105
100.00 688.210
200.00 1376.420
500.00 3441.050
1000.00 6882.100
2000.00 13,764.200
5000.00 34,410.500
10,000.00 68,821.000
20,000.00 137,642.005
50,000.00 344,105.010
100,000.00 688,210.025
200,000.00 1,376,420.050
500,000.00 3,441,050.120
1,000,000.00 6,882,100.240
2,000,000.00 13,764,200.475
5,000,000.00 34,410,501.195
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
YER MUR
coinmill.com
200.000 29.06
500.000 72.65
1000.000 145.30
2000.000 290.61
5000.000 726.52
10,000.000 1453.04
20,000.000 2906.09
50,000.000 7265.22
100,000.000 14,530.45
200,000.000 29,060.90
500,000.000 72,652.24
1,000,000.000 145,304.48
2,000,000.000 290,608.96
5,000,000.000 726,522.40
10,000,000.000 1,453,044.81
20,000,000.000 2,906,089.61
50,000,000.000 7,265,224.03
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá