Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


MUR ZAR
coinmill.com
20.00 8.10
50.00 20.25
100.00 40.50
200.00 81.05
500.00 202.55
1000.00 405.15
2000.00 810.25
5000.00 2025.65
10,000.00 4051.35
20,000.00 8102.65
50,000.00 20,256.65
100,000.00 40,513.35
200,000.00 81,026.65
500,000.00 202,566.65
1,000,000.00 405,133.30
2,000,000.00 810,266.60
5,000,000.00 2,025,666.55
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ZAR MUR
coinmill.com
10.00 24.68
20.00 49.37
50.00 123.42
100.00 246.83
200.00 493.66
500.00 1234.16
1000.00 2468.32
2000.00 4936.65
5000.00 12,341.62
10,000.00 24,683.23
20,000.00 49,366.47
50,000.00 123,416.17
100,000.00 246,832.33
200,000.00 493,664.67
500,000.00 1,234,161.66
1,000,000.00 2,468,323.33
2,000,000.00 4,936,646.65
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá