Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


DKK MVR
coinmill.com
5.00 11.17
10.00 22.34
20.00 44.69
50.00 111.72
100.00 223.44
200.00 446.88
500.00 1117.20
1000.00 2234.40
2000.00 4468.81
5000.00 11,172.02
10,000.00 22,344.04
20,000.00 44,688.08
50,000.00 111,720.21
100,000.00 223,440.41
200,000.00 446,880.83
500,000.00 1,117,202.07
1,000,000.00 2,234,404.15
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MVR DKK
coinmill.com
10.00 4.50
20.00 9.00
50.00 22.50
100.00 44.75
200.00 89.50
500.00 223.75
1000.00 447.50
2000.00 895.00
5000.00 2237.75
10,000.00 4475.50
20,000.00 8951.00
50,000.00 22,377.25
100,000.00 44,754.75
200,000.00 89,509.25
500,000.00 223,773.25
1,000,000.00 447,546.50
2,000,000.00 895,093.25
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá