Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


GNF MVR
coinmill.com
5000 8.47
10,000 16.94
20,000 33.88
50,000 84.69
100,000 169.39
200,000 338.77
500,000 846.93
1,000,000 1693.87
2,000,000 3387.73
5,000,000 8469.33
10,000,000 16,938.66
20,000,000 33,877.32
50,000,000 84,693.29
100,000,000 169,386.58
200,000,000 338,773.16
500,000,000 846,932.91
1,000,000,000 1,693,865.81
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MVR GNF
coinmill.com
10.00 5904
20.00 11,807
50.00 29,518
100.00 59,037
200.00 118,073
500.00 295,183
1000.00 590,366
2000.00 1,180,731
5000.00 2,951,828
10,000.00 5,903,655
20,000.00 11,807,311
50,000.00 29,518,277
100,000.00 59,036,554
200,000.00 118,073,107
500,000.00 295,182,768
1,000,000.00 590,365,536
2,000,000.00 1,180,731,072
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá