Công cụ chuyển đổi giữa Maldives Rufiyaa (MVR) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


GTQ MVR
coinmill.com
5.00 10.10
10.00 20.20
20.00 40.40
50.00 100.99
100.00 201.99
200.00 403.97
500.00 1009.93
1000.00 2019.85
2000.00 4039.70
5000.00 10,099.25
10,000.00 20,198.51
20,000.00 40,397.02
50,000.00 100,992.55
100,000.00 201,985.09
200,000.00 403,970.18
500,000.00 1,009,925.45
1,000,000.00 2,019,850.91
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MVR GTQ
coinmill.com
10.00 4.95
20.00 9.90
50.00 24.75
100.00 49.51
200.00 99.02
500.00 247.54
1000.00 495.09
2000.00 990.17
5000.00 2475.43
10,000.00 4950.86
20,000.00 9901.72
50,000.00 24,754.30
100,000.00 49,508.60
200,000.00 99,017.21
500,000.00 247,543.02
1,000,000.00 495,086.05
2,000,000.00 990,172.09
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá